×

diatomit
diatomit
☒

than antraxit
than antraxit
☒



ADD ⊕
Compare
X
diatomit
X
than antraxit

diatomit và than antraxit định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
diatomit là một loại đá trầm tích hạt mịn được tạo dựng từ đất mùn rồi hợp nhất
nước Đức
Không rõ
từ tảo + -ite1
đá trầm tích
đá bền, đá mềm
-
đá hạt mịn, đá đục
 
than là một loại đá trầm tích đó là khó khăn và là loại than có độ bóng cao
pennsylvania, chúng tôi
Không rõ
từ anthrakites greek, từ bệnh than, anthrak nghĩa than
đá biến chất
đá bền, đá mềm
-
đá hạt thô, đá hạt mịn, đá hạt trung bình, đá đục