×

comendite
comendite

icelandite
icelandite



ADD
Compare
X
comendite
X
icelandite

comendite vs icelandite kết cấu

Kết cấu

kết cấu

porphyr
aphanitic để porphyr

màu

màu xanh da trời, xanh - xám
xanh - xám, màu xám, Hồng, màu vàng

bảo trì

ít hơn
hơn

Độ bền

bền chặt
bền chặt

Chống nước

khả năng chống xước

chống biến màu

chống gió

axit kháng

xuất hiện

phiến
ngu si đần độn và mềm mại