×

bột kết
bột kết
☒

Thạch anh quartzit
Thạch anh quartzit
☒



ADD ⊕
Compare
X
bột kết
X
Thạch anh quartzit

bột kết và Thạch anh quartzit định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
bột kết có thể được định nghĩa như là một tảng đá trầm tích hạt mịn mà chủ yếu bao gồm bùn hợp nhất
-
Không rõ
từ phù sa từ tiếng anh và đá và từ sal gốc proto-indo-european và stainaz
đá trầm tích
đá bền, hard rock
-
đá hạt mịn, đá đục
 
đá thạch anh là một tảng đá không phiến biến chất hình thành bởi quá trình biến chất của đá sa thạch thạch anh tinh khiết
-
Không rõ
từ thạch anh + -ite
đá biến chất
đá bền, hard rock
-
đá hạt trung bình, đá đục