×

Aplit
Aplit

mangerite
mangerite



ADD
Compare
X
Aplit
X
mangerite

Aplit và mangerite định nghĩa

Add ⊕

Định nghĩa

Định nghĩa

Aplit là một granite hạt mịn gồm chủ yếu là fenspat và thạch anh
mangerite là một loại đá mácma xâm nhập về giàu có, mà thực chất là một monzonite hypersthen chịu

lịch sử

gốc

iran
-

người khám phá

Không rõ
Không rõ

ngữ nguyên học

từ aplit Đức, từ haploos greek đơn giản + -ite
Từ Manger, Na Uy

lớp học

đá lửa
đá lửa

sub-class

đá bền, hard rock
đá bền, hard rock

gia đình

nhóm

thuộc về giàu có
thuộc về giàu có

thể loại khác

đá hạt mịn, đá đục
đá hạt thô, đá hạt mịn, đá hạt trung bình, đá đục