×

Aplit
Aplit

jaspillite
jaspillite



ADD
Compare
X
Aplit
X
jaspillite

Aplit và jaspillite định nghĩa

Add ⊕
Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
Aplit là một granite hạt mịn gồm chủ yếu là fenspat và thạch anh
iran
Không rõ
từ aplit Đức, từ haploos greek đơn giản + -ite
đá lửa
đá bền, hard rock
thuộc về giàu có
đá hạt mịn, đá đục
 
jaspillite là một sắt giàu hình thành hóa đá mà là phổ biến trong dải hình thành đá sắt
tây australia, minnesota
Không rõ
từ jaspilite (khoáng chất), một tảng đá silic nhỏ gọn mà giống jasper
đá trầm tích
đá bền, đá mềm
-
đá hạt thô, đá đục