×

anorthosit
anorthosit
☒

jaspillite
jaspillite
☒



ADD ⊕
Compare
X
anorthosit
X
jaspillite

anorthosit và jaspillite định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
anorthosit là một loại đá lửa hạt cấu tạo chủ yếu của labradorit hoặc plagiocla
-
Không rõ
từ plagiocla anorthose Pháp + -ite1
đá lửa
đá bền, đá có độ cứng trung bình
thuộc về giàu có
đá hạt thô, đá đục
 
jaspillite là một sắt giàu hình thành hóa đá mà là phổ biến trong dải hình thành đá sắt
tây australia, minnesota
Không rõ
từ jaspilite (khoáng chất), một tảng đá silic nhỏ gọn mà giống jasper
đá trầm tích
đá bền, đá mềm
-
đá hạt thô, đá đục