×

sét
sét




ADD
Compare

tính chất của sét

Add ⊕

thuộc tính

tính chất vật lý

độ cứng

2-3
1 7
👆🏻

kích thước hạt

hạt mịn

gãy xương

vỏ sò để không đồng đều

đường sọc

trắng đến xám

độ xốp

có độ xốp cao

nước bóng

sáp và ngu si đần độn

cường độ nén

-
0.15 450
👆🏻

sự phân tách

có màu đen

dẻo dai

2,6

trọng lượng riêng

2.56-2.68
0 8.4
👆🏻

minh bạch

mờ mịt

tỉ trọng

2.54-2.66 g / cm 3
0 1400
👆🏻

tính chất nhiệt

nhiệt dung riêng

0,87 kj / kg k
Rank: 14 (Overall)
0.14 3.2
👆🏻

điện trở

chống nóng, tác động kháng