tính chất vật lý
độ cứng
16
1
7
👆🏻
kích thước hạt
rất hạt mịn
hạt mịn
gãy xương
-
phẳng
đường sọc
trắng
trắng, xanh trắng hoặc màu xám
độ xốp
có độ xốp cao
có độ xốp cao
nước bóng
đần độn
giống đất
cường độ nén
-51,20 n / mm 2
0.15
450
👆🏻
sự phân tách
-
hoàn hảo
dẻo dai
1
3
trọng lượng riêng
2.3-2.42.86
0
8.4
👆🏻
minh bạch
mờ mịt
mờ mịt
tỉ trọng
2.49-2.51 g / cm 30.25-0.3 g / cm 3
0
1400
👆🏻
tính chất nhiệt
nhiệt dung riêng
0,90 kj / kg k0,87 kj / kg k
0.14
3.2
👆🏻
điện trở
chống nóng
tác động kháng, chịu áp lực