×

talc cacbonat
talc cacbonat
☒

mugearite
mugearite
☒



ADD ⊕
Compare
X
talc cacbonat
X
mugearite

talc cacbonat và mugearite định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
talc cacbonat là gì, nhưng một dãy đá hoặc một thành phần khoáng chất được tìm thấy trong các đá siêu mafic biến chất.
Trung Quốc, Mỹ, Trung Đông
Không rõ
từ thời trung cổ latin, talc
đá biến chất
đá bền, đá mềm
-
đá hạt mịn, đá đục
 
mugearite là một loại oligoclase mang bazan, cũng bao gồm những olivin, apatit, và oxit đục
skye, scotland
Alfred harker
từ mugear + -ite
đá lửa
đá bền, đá có độ cứng trung bình
núi lửa
đá đục