×

sovite
sovite

greywacke
greywacke



ADD
Compare
X
sovite
X
greywacke

sovite và greywacke định nghĩa

Add ⊕
Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
sovite là một loại thô-hạt của carbonatite thuộc xâm nhập đá lửa
-
Không rõ
-
đá lửa
đá bền, đá mềm
thuộc về giàu có
đá hạt thô, đá hạt mịn, đá hạt trung bình, đá đục
 
greywacke được định nghĩa như một tảng đá sa thạch hạt thô tối, trong đó có phần trăm đất sét hơn 15
-
Không rõ
từ grauwacke Đức, từ Grau xám + wacke
đá trầm tích
đá bền, hard rock
-
đá hạt mịn, đá đục