×

sét
sét

benmoreite
benmoreite



ADD
Compare
X
sét
X
benmoreite

sét và benmoreite định nghĩa

Add ⊕

Định nghĩa

Định nghĩa

sét kết là trầm tích rất nhỏ gọn hoặc các loại đá biến chất một chút mà gồm có phần lớn hoặc toàn bộ các hạt đất sét hoặc bùn nhưng thiếu fissility đá phiến hoặc các đặc điểm phân cắt của đá
một ý chí sắt đá giàu phun trào tìm thấy như là một thành viên của dòng dung nham bazan kiềm

lịch sử

gốc

-
Isle of Mull, scotland

người khám phá

Không rõ
ben hơn

ngữ nguyên học

từ argilla Latin (đất sét) và -ite bằng tiếng Anh mà đã trở thành agrilla + -ite = sét
từ tên của người phát hiện, ben hơn

lớp học

đá trầm tích
đá lửa

sub-class

đá bền, đá mềm
đá bền, đá có độ cứng trung bình

gia đình

nhóm

-
núi lửa

thể loại khác

đá hạt mịn, đá đục
đá hạt mịn, đá đục