×

rapakivi granite
rapakivi granite
☒

monzonite
monzonite
☒



ADD ⊕
Compare
X
rapakivi granite
X
monzonite

rapakivi granite và monzonite định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
rapakivi granit là đá granit biotit hornblend-chứa tinh thể tròn lớn orthocla được mantled với oligoclase
finland, Âu Châu
jakob sederholm
từ rapakivi finnish viết tắt của đá crumbly
đá lửa
đá bền, hard rock
thuộc về giàu có
đá hạt thô, đá đục
 
monzonite là một loại đá lửa hạt với thành phần giữa syenit và diorit và có chứa một lượng tương đương nhau orthocla và plagiocla
tỉnh trento, italy
Không rõ
từ núi monzoni ở Tyrol, Italy, + -ite1
đá lửa
đá bền, hard rock
thuộc về giàu có
đá hạt thô, đá hạt mịn, đá hạt trung bình, đá đục