×

novaculite
novaculite

đá sét
đá sét



ADD
Compare
X
novaculite
X
đá sét

novaculite và đá sét định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
novaculite là một dày đặc, cứng, hạt mịn, silic đá metamorpic mà là một loại đá phiến silic mà phá vỡ gãy vỏ sò
-
Không rõ
từ novacula chữ latin, cho đá dao cạo
đá trầm tích
đá bền, hard rock
-
đá hạt mịn, đá đục
 
sét là một màu xám tối hạt mịn hồng đá trầm tích mà chủ yếu bao gồm đất sét đầm chặt và cứng
-
Không rõ
từ đất sét Anh và đá như đá có chứa lượng nhiều đất sét
đá trầm tích
đá bền, đá có độ cứng trung bình
-
đá hạt mịn, đá đục