×

nephelinite
nephelinite
☒

đá phiến dầu
đá phiến dầu
☒



ADD ⊕
Compare
X
nephelinite
X
đá phiến dầu

nephelinite và đá phiến dầu định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
nephelinite là một loại đá lửa hạt mịn hoặc aphanitic làm gần như hoàn toàn của nepheline và clinopyroxene (giống augit).
brazil
Không rõ
từ nepheline tiếng Pháp, từ nephelē greek
đá lửa
đá bền, hard rock
thuộc về giàu có
đá hạt mịn, đá đục
 
đá phiến dầu là một loại đá trầm tích hạt mịn từ đó dầu được chiết xuất
-
Không rõ
từ scealu tiếng Anh cũ trong ý nghĩa cơ bản của nó là điều mà chia hoặc tách biệt
đá trầm tích
đá bền, đá mềm
-
đá hạt mịn, đá đục