×

mugearite
mugearite

đá vôi
đá vôi



ADD
Compare
X
mugearite
X
đá vôi

mugearite và đá vôi định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
mugearite là một loại oligoclase mang bazan, cũng bao gồm những olivin, apatit, và oxit đục
skye, scotland
Alfred harker
từ mugear + -ite
đá lửa
đá bền, đá có độ cứng trung bình
núi lửa
đá đục
 
đá vôi là một loại đá trầm tích gồm chủ yếu là canxit và aragonit, đó là các dạng tinh thể khác nhau của cacbonat canxi
new zealand
belsazar hacquet
từ vôi và đá vào cuối thế kỷ 14
đá trầm tích
đá bền, đá có độ cứng trung bình
-
đá hạt mịn, đá đục