×

migmatit
migmatit

picrite
picrite



ADD
Compare
X
migmatit
X
picrite

migmatit và picrite định nghĩa

Add ⊕
Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
migmatit thường là một tảng đá granit trong một tảng đá biến chất chủ trong đó bao gồm hai thành phần xen kẽ nhưng phân biệt
dãy Alps phía Nam, france
jakob sederholm
từ migma từ Hy Lạp có nghĩa là một hỗn hợp
đá biến chất
đá bền, đá có độ cứng trung bình
-
đá hạt thô, đá hạt mịn, đá hạt trung bình, đá đục
 
picrite là một loạt các bazan olivin-magiê cao, đó là rất giàu các khoáng olivin
đảo hawaii
Không rõ
từ pikros greek đắng + -ite, thế kỷ 19
đá lửa
đá bền, hard rock
núi lửa
đá hạt mịn, đá đục