×

latite
latite

trachyandesite
trachyandesite



ADD
Compare
X
latite
X
trachyandesite

latite và trachyandesite định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
latite là đá lửa, đá núi lửa, với aphanitic-aphyric kết cấu để aphyric-porphyr
Ý
Không rõ
từ chữ Latin Latium
đá lửa
đá bền, đá có độ cứng trung bình
núi lửa
đá hạt mịn, đá đục
 
trachyandesite là lửa đá phun trào.
indonesia
Không rõ
từ tiếng Pháp trachyandésite, trachy + andesit andesit, một dung nham trung gian ở phần giữa trachyt và andesit
đá lửa
đá bền, đá có độ cứng trung bình
núi lửa
đá hạt mịn, đá đục