×

hình thoi pocfia
hình thoi pocfia
☒

borolanite
borolanite
☒



ADD ⊕
Compare
X
hình thoi pocfia
X
borolanite

hình thoi pocfia và borolanite định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
hình thoi-pocfia là một loại đá lửa porphyr với nêm phong phú hoặc ống kính anorthoclase hình hoặc phenocrysts fenspat
-
Không rõ
từ Latin hạn có nghĩa là màu tím
đá lửa
đá bền, đá có độ cứng trung bình
núi lửa
đá hạt mịn, đá đục
 
borolanite là một loạt các nepheline syenit và thuộc về đá lửa và chứa pseudomorphs fenspat nepheline kiềm xảy ra các đốm trắng như dễ thấy trong ma trận đá bóng tối
scotland
Không rõ
từ phức lửa alkalic gần borralan hồ ở phía tây bắc scotland
đá lửa
đá bền, đá có độ cứng trung bình
thuộc về giàu có
đá hạt mịn, đá đục