×

gritstone
gritstone

sét
sét



ADD
Compare
X
gritstone
X
sét

gritstone và sét định nghĩa

Add ⊕

Định nghĩa

Định nghĩa

gritstone hoặc grit là một khó khăn, hạt thô, silic đá sa thạch
sét kết là trầm tích rất nhỏ gọn hoặc các loại đá biến chất một chút mà gồm có phần lớn hoặc toàn bộ các hạt đất sét hoặc bùn nhưng thiếu fissility đá phiến hoặc các đặc điểm phân cắt của đá

lịch sử

gốc

Pennines, Anh
-

người khám phá

jj Ferber
Không rõ

ngữ nguyên học

từ grit + Cục đá
từ argilla Latin (đất sét) và -ite bằng tiếng Anh mà đã trở thành agrilla + -ite = sét

lớp học

đá trầm tích
đá trầm tích

sub-class

đá bền, hard rock
đá bền, đá mềm

gia đình

nhóm

-
-

thể loại khác

đá hạt thô, đá đục
đá hạt mịn, đá đục