×

greywacke
greywacke

chất than bùn
chất than bùn



ADD
Compare
X
greywacke
X
chất than bùn

greywacke và chất than bùn sử dụng

Sử dụng

kiến trúc

sử dụng nội thất

uẩn trang trí, gạch lát sàn, sàn, nhà, trang trí nội thất
-

sử dụng bên ngoài

như đá xây dựng, như đá ốp lát, trang trí sân vườn, tòa nhà văn phòng, Đá lát đường
-

sử dụng kiến ​​trúc khác

kiềm chế, đá mài
-

ngành công nghiệp

ngành công nghiệp xây dựng

xây dựng nhà hoặc tường, sản xuất xi măng, tổng hợp xây dựng, cho tổng đường, nguyên liệu để sản xuất vữa
cho tổng đường, sản xuất thép

ngành y tế

-
-

sử dụng thời cổ đại

hiện vật, điêu khắc, bức tượng nhỏ
-

sử dụng khác

sử dụng thương mại

như đá giáp tường biển, hồ chứa xăng dầu, quốc phòng biển, bia mộ
phát điện