×

đá sét
đá sét

từ felsite
từ felsite



ADD
Compare
X
đá sét
X
từ felsite

đá sét và từ felsite định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
sét là một màu xám tối hạt mịn hồng đá trầm tích mà chủ yếu bao gồm đất sét đầm chặt và cứng
-
Không rõ
từ đất sét Anh và đá như đá có chứa lượng nhiều đất sét
đá trầm tích
đá bền, đá có độ cứng trung bình
-
đá hạt mịn, đá đục
 
từ felsite là một tảng đá núi lửa hạt rất tốt mà có thể hoặc không thể chứa tinh thể lớn hơn và ánh sáng màu đá mà thường đòi hỏi phải kiểm tra thạch học, phân tích hóa học cho định nghĩa chính xác hơn
-
Không rõ
từ fenspat Anh và -ite
đá lửa
đá bền, đá có độ cứng trung bình
núi lửa
đá hạt mịn, đá đục