×

wackestone
wackestone

enderbite
enderbite



ADD
Compare
X
wackestone
X
enderbite

wackestone và enderbite sử dụng

Sử dụng

kiến trúc

sử dụng nội thất

uẩn trang trí, sàn, trang trí nội thất
phòng tắm, bàn, uẩn trang trí, entryways, gạch lát sàn, nhà, Khách sạn, bếp, mặt cầu thang

sử dụng bên ngoài

như đá ốp lát, trang trí sân vườn, ngói
như đá xây dựng, như đá ốp lát, cầu, Đá lát đường, trang trí sân vườn, tòa nhà văn phòng

sử dụng kiến ​​trúc khác

kiềm chế
kiềm chế

ngành công nghiệp

ngành công nghiệp xây dựng

sản xuất xi măng, tổng hợp xây dựng, cho tổng đường, sản xuất xi măng tự nhiên, nguyên liệu để sản xuất vữa
như đá kích thước

ngành y tế

-
-

sử dụng thời cổ đại

hiện vật, điêu khắc
hiện vật, di tích, điêu khắc, bức tượng nhỏ

sử dụng khác

sử dụng thương mại

đánh dấu nghĩa trang, đồ gốm
quăn, đá quý, ngọn băng ghế dự bị trong phòng thí nghiệm, bia mộ