×

wackestone
wackestone

đá ong
đá ong



ADD
Compare
X
wackestone
X
đá ong

wackestone và đá ong định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
một tảng đá cacbonat đó là ma trận hỗ trợ và chứa hơn 10% allochems trong một ma trận bùn cacbonat.
-
Không rõ
từ bùn Anh và đá, từ mudde Đức thấp và stainaz
đá trầm tích
đá bền, đá mềm
-
đá hạt mịn, đá đục
 
đá ong là một loại đá trầm tích giàu sắt và nhôm, hình thành ở các vùng nhiệt đới nóng và ẩm ướt
Ấn Độ
francis buchanan-hamilton
từ Latin sau gạch, ngói + -ite1
đá trầm tích
đá bền, đá mềm
-
đá hạt mịn, đá đục