×

theralite
theralite




ADD
Compare

tính chất của theralite

Add ⊕

thuộc tính

tính chất vật lý

độ cứng

7
1 7
👆🏻

kích thước hạt

hạt mịn

gãy xương

không đồng đều, có mảnh vụn hay vỏ sò

đường sọc

trắng

độ xốp

có độ xốp cao

nước bóng

sáp và ngu si đần độn

cường độ nén

210,00 n / mm 2
Rank: 10 (Overall)
0.15 450
👆🏻

sự phân tách

-

dẻo dai

1.5

trọng lượng riêng

2.5-2.8
0 8.4
👆🏻

minh bạch

mờ để đục

tỉ trọng

2.7 g / cm 3
0 1400
👆🏻

tính chất nhiệt

nhiệt dung riêng

0,74 kj / kg k
Rank: 21 (Overall)
0.14 3.2
👆🏻

điện trở

tác động kháng, chịu áp lực, mặc kháng