tính chất của gabro và eclogite
kích thước hạt
hạt thô
hạt mịn
độ xốp
có độ xốp cao
ít xốp
nước bóng
-
subvitreous để ngu si đần độn
trọng lượng riêng
2.86-2.87
2.86-2.87
tỉ trọng
2.7-3.3 g / cm 3
3.2-3.6 g / cm 3
điện trở
tác động kháng, chịu áp lực, mặc kháng
chống nóng