teschenite và enderbite định nghĩa
Định nghĩa
teschenite là coarse- tinh vân, màu tối đá lửa xâm nhập mà thường xảy ra ở ngưỡng cửa, đê điều và các khối không thường xuyên và luôn luôn thay đổi để một mức độ nào
đá enderbite là một loại đá lửa mà thuộc về loạt đá charnockite
gốc
scotland
đất enderby, châu nam cực
người khám phá
Không rõ
Không rõ
ngữ nguyên học
từ ngày xảy ra gần teschen. nay là cieszyn, pol., scotland
từ ngày xảy ra ở đất enderby, châu nam cực
sub-class
đá bền, hard rock
đá bền, hard rock
nhóm
thuộc về giàu có
thuộc về giàu có
thể loại khác
đá hạt thô, đá đục
đá hạt thô, đá đục