×

mugearite
mugearite

Aplit
Aplit



ADD
Compare
X
mugearite
X
Aplit

mugearite và Aplit định nghĩa

Add ⊕

Định nghĩa

Định nghĩa

mugearite là một loại oligoclase mang bazan, cũng bao gồm những olivin, apatit, và oxit đục
Aplit là một granite hạt mịn gồm chủ yếu là fenspat và thạch anh

lịch sử

gốc

skye, scotland
iran

người khám phá

Alfred harker
Không rõ

ngữ nguyên học

từ mugear + -ite
từ aplit Đức, từ haploos greek đơn giản + -ite

lớp học

đá lửa
đá lửa

sub-class

đá bền, đá có độ cứng trung bình
đá bền, hard rock

gia đình

nhóm

núi lửa
thuộc về giàu có

thể loại khác

đá đục
đá hạt mịn, đá đục