×

latite
latite

diabase
diabase



ADD
Compare
X
latite
X
diabase

latite và diabase định nghĩa

Add ⊕

Định nghĩa

Định nghĩa

latite là đá lửa, đá núi lửa, với aphanitic-aphyric kết cấu để aphyric-porphyr
diabase là một loại đá lửa hạt mịn được cấu tạo chủ yếu của pyroxen và fenspat

lịch sử

gốc

Ý
nước Đức

người khám phá

Không rõ
christian leopold von buch

ngữ nguyên học

từ chữ Latin Latium
từ di greek + căn cứ

lớp học

đá lửa
đá lửa

sub-class

đá bền, đá có độ cứng trung bình
đá bền, hard rock

gia đình

nhóm

núi lửa
núi lửa

thể loại khác

đá hạt mịn, đá đục
đá hạt mịn, đá hạt trung bình, đá đục