×

jaspillite
jaspillite
☒

theralite
theralite
☒



ADD ⊕
Compare
X
jaspillite
X
theralite

jaspillite và theralite định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
jaspillite là một sắt giàu hình thành hóa đá mà là phổ biến trong dải hình thành đá sắt
tây australia, minnesota
Không rõ
từ jaspilite (khoáng chất), một tảng đá silic nhỏ gọn mà giống jasper
đá trầm tích
đá bền, đá mềm
-
đá hạt thô, đá đục
 
theralite là một tảng đá hylocrystalline lửa thuộc về giàu gồm augit, olivin, plagiocla thuộc về vôi và nepheline
-
Không rõ
từ Hy Lạp để theo đuổi
đá lửa
đá bền, hard rock
thuộc về giàu có
đá hạt mịn, đá đục