×

hình thoi pocfia
hình thoi pocfia
☒

diabase
diabase
☒



ADD ⊕
Compare
X
hình thoi pocfia
X
diabase

hình thoi pocfia và diabase định nghĩa

Định nghĩa

Định nghĩa

gốc

người khám phá

ngữ nguyên học

lớp học

sub-class

nhóm

thể loại khác

 
hình thoi-pocfia là một loại đá lửa porphyr với nêm phong phú hoặc ống kính anorthoclase hình hoặc phenocrysts fenspat
-
Không rõ
từ Latin hạn có nghĩa là màu tím
đá lửa
đá bền, đá có độ cứng trung bình
núi lửa
đá hạt mịn, đá đục
 
diabase là một loại đá lửa hạt mịn được cấu tạo chủ yếu của pyroxen và fenspat
nước Đức
christian leopold von buch
từ di greek + căn cứ
đá lửa
đá bền, hard rock
núi lửa
đá hạt mịn, đá hạt trung bình, đá đục