wehrlite và pegmatit định nghĩa
Định nghĩa
wehrlite là một siêu mafic và ultrabasic đá đó là một hỗn hợp của olivin và clinopyroxene. nó là một phân khu của peridotit
pegmatit đá là một holocrystalline, đá lửa xâm nhập trong đó gồm có lồng vào nhau tinh phaneritic
người khám phá
Alois WEHRLE
rj hauy
ngữ nguyên học
từ tên của một giáo sư, Alois WEHRLE
từ pegma greek, pegmat mà điều means- nối lại với nhau + -ite
sub-class
đá bền, đá có độ cứng trung bình
đá bền, hard rock
nhóm
thuộc về giàu có
thuộc về giàu có
thể loại khác
đá hạt thô, đá đục
đá hạt thô, đá đục