trachyandesite và sovite định nghĩa
Định nghĩa
trachyandesite là lửa đá phun trào.
sovite là một loại thô-hạt của carbonatite thuộc xâm nhập đá lửa
người khám phá
Không rõ
Không rõ
ngữ nguyên học
từ tiếng Pháp trachyandésite, trachy + andesit andesit, một dung nham trung gian ở phần giữa trachyt và andesit
-
sub-class
đá bền, đá có độ cứng trung bình
đá bền, đá mềm
nhóm
núi lửa
thuộc về giàu có
thể loại khác
đá hạt mịn, đá đục
đá hạt thô, đá hạt mịn, đá hạt trung bình, đá đục