Nhà
So Sánh đá


sovite định nghĩa



Định nghĩa

Định nghĩa
sovite là một loại thô-hạt của carbonatite thuộc xâm nhập đá lửa

lịch sử

gốc
-

người khám phá
Không rõ

ngữ nguyên học
-

lớp học
đá lửa

sub-class
đá bền, đá mềm

gia đình

nhóm
thuộc về giàu có

thể loại khác
đá hạt thô, đá hạt mịn, đá hạt trung bình, đá đục

Kết cấu >>
<< Tóm lược

đá lửa

so sánh đá lửa

đá lửa

» Hơn đá lửa

so sánh đá lửa

» Hơn so sánh đá lửa