enderbite và sovite định nghĩa
Định nghĩa
đá enderbite là một loại đá lửa mà thuộc về loạt đá charnockite
sovite là một loại thô-hạt của carbonatite thuộc xâm nhập đá lửa
gốc
đất enderby, châu nam cực
-
người khám phá
Không rõ
Không rõ
ngữ nguyên học
từ ngày xảy ra ở đất enderby, châu nam cực
-
sub-class
đá bền, hard rock
đá bền, đá mềm
nhóm
thuộc về giàu có
thuộc về giàu có
thể loại khác
đá hạt thô, đá đục
đá hạt thô, đá hạt mịn, đá hạt trung bình, đá đục