Nhà
So Sánh đá
đá lửa
đá trầm tích
đá biến chất
đá bền
đá vừa hạt
đá hạt thô
đá hạt mịn
loại đá mềm
đá phiến dầu sử dụng
f
đá phiến dầu
Tóm lược
Định nghĩa
Kết cấu
Sử dụng
Các loại
Sự hình thành
thuộc tính
Dự trữ
Tất cả các
Sử dụng
kiến trúc
sử dụng nội thất
-
sử dụng bên ngoài
-
sử dụng kiến trúc khác
-
ngành công nghiệp
ngành công nghiệp xây dựng
sản xuất xi măng, tổng hợp xây dựng, cho tổng đường, phục vụ như là một loại đá dầu và chứa khí
ngành y tế
-
sử dụng thời cổ đại
hiện vật
sử dụng khác
sử dụng thương mại
một hồ chứa dầu và khí đốt
Các loại >>
<< Kết cấu
đá trầm tích
arkose
bột kết
diatomit
greywacke
đá sét
hình thành sắt dải
so sánh đá trầm tích
arkose vs đá sét
arkose vs hình thành sắt dải
arkose vs gritstone
đá trầm tích
gritstone
Định nghĩa
|
Kết cấu
|
Sử dụng
|
Các loại
turbidite
Định nghĩa
|
Kết cấu
|
Sử dụng
|
Các loại
sét
Định nghĩa
|
Kết cấu
|
Sử dụng
|
Các loại
» Hơn đá trầm tích
so sánh đá trầm tích
bột kết vs arkose
Định nghĩa
|
Kết cấu
|
Sử dụng
|
Các loại
diatomit vs arkose
Định nghĩa
|
Kết cấu
|
Sử dụng
|
Các loại
greywacke vs arkose
Định nghĩa
|
Kết cấu
|
Sử dụng
|
Các loại
» Hơn so sánh đá trầm tích