comendite và comendite định nghĩa
Định nghĩa
comendite là một khó khăn, peralkaline lửa rock, một loại ánh sáng ryolit xám xanh
comendite là một khó khăn, peralkaline lửa rock, một loại ánh sáng ryolit xám xanh
người khám phá
Không rõ
Không rõ
ngữ nguyên học
comendite nguồn gốc tên từ khu vực le commende trên San Pietro đảo tại Italy
comendite nguồn gốc tên từ khu vực le commende trên San Pietro đảo tại Italy
sub-class
đá bền, hard rock
đá bền, hard rock
thể loại khác
đá hạt trung bình, đá đục
đá hạt trung bình, đá đục